insurance coverage

insurance coverage

The family reviews their insurance coverage documents at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm vi bảo hiểm: "Insurance coverage" danh từ chỉ tổng số tiền loại hình bảo hiểm một người hoặc tổ chức đang sở hữu, bao gồm các rủi ro được bảo vệ mức bồi thường tối đa.
dụ sử dụng
  • ( ấy cần kiểm tra phạm vi bảo hiểm của mình trước khi đi du lịch nước ngoài.)
  • (Phạm vi bảo hiểm cho hợp đồng này bao gồm hỏa hoạn trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full insurance coverage": phạm vi bảo hiểm toàn diện.

    • He opted for full insurance coverage on his new car. (Anh ấy đã chọn phạm vi bảo hiểm toàn diện cho chiếc xe mới của mình.)
  • "To have insurance coverage": bảo hiểm cho một rủi ro cụ thể.

    • Do you have insurance coverage for natural disasters? (Bạn bảo hiểm cho các thảm họa thiên nhiên không?)
Biến thể từ gần giống
  • Coverage (danh từ): phạm vi, mức độ bao phủ (thường dùng độc lập trong ngữ cảnh bảo hiểm).

    • The coverage of this health plan is very limited. (Phạm vi bảo hiểm của kế hoạch sức khỏe này rất hạn chế.)
  • Insured (tính từ/ danh từ): được bảo hiểm; người được bảo hiểm.

    • The insured property must be valued correctly. (Tài sản được bảo hiểm phải được định giá chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection: sự bảo vệ (trong ngữ cảnh bảo hiểm).
    • This policy offers protection against accidents. (Hợp đồng này cung cấp sự bảo vệ chống lại tai nạn.)
  • Indemnity: sự bồi thường (thường dùng trong bảo hiểm chuyên ngành).
    • The indemnity amount is specified in the contract. (Số tiền bồi thường được quy định trong hợp đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take out insurance coverage: mua bảo hiểm.

    • She decided to take out insurance coverage for her apartment. ( ấy quyết định mua bảo hiểm cho căn hộ của mình.)
  • Extend insurance coverage: mở rộng phạm vi bảo hiểm.

    • The company extended insurance coverage to include dental care. (Công ty đã mở rộng phạm vi bảo hiểm để bao gồm chăm sóc răng miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • Coverage gap: khoảng trống bảo hiểm (phần rủi ro không được bảo vệ).

    • The coverage gap in his policy left him vulnerable to lawsuits. (Khoảng trống bảo hiểm trong hợp đồng của anh ấy khiến anh dễ bị kiện tụng.)
  • To have coverage: bảo hiểm (thường dùng trong hội thoại hàng ngày).

    • Do you have coverage for flood damage? (Bạn bảo hiểm cho thiệt hại do lụt không?)